58/60
⭐ Trung cấpHome
🏦

mortgage

/ˈmɔːrɡɪdʒ/

Đọc làmor-gij

Chạm để xem nghĩa 👆

🏦

mortgage

khoản thế chấp nhà

They got a 20-year mortgage.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →