60/60
🌱 Cơ bảnHome
👋

neighbor

/ˈneɪbər/

Đọc lànêi-bơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👋

neighbor

hàng xóm

Be kind to your neighbors.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →