49/60
🌱 Cơ bảnHome
🛏️

pillow

/ˈpɪloʊ/

Đọc làpi-lô

Chạm để xem nghĩa 👆

🛏️

pillow

gối

She fluffed her pillow before sleeping.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →