46/60
⭐ Trung cấpHome
🔧

plumbing

/ˈplʌmɪŋ/

Đọc làplắm-ing

Chạm để xem nghĩa 👆

🔧

plumbing

hệ thống đường ống

Call a plumber for plumbing issues.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →