21/60
🌱 Cơ bảnHome
🛋️

sofa

/ˈsoʊfə/

Đọc làsô-pha

Chạm để xem nghĩa 👆

🛋️

sofa

ghế sofa

She relaxed on the comfortable sofa.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →