56/60
⭐ Trung cấpHome
🏠

tenant

/ˈtɛnənt/

Đọc làte-nơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

🏠

tenant

người thuê nhà

The tenant pays rent monthly.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →