33/50
🌱 Cơ bảnJobs & Careers
🏗️

builder

/ˈbɪldər/

Đọc làbil-đơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🏗️

builder

thợ xây

The builder completed the project.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →