👔

Nghề nghiệp

50 từ vựng

50 từ

Chủ đề

Nghề nghiệp

Jobs & Careers · 50 từ

👔
🚀 Bắt đầu học 50 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
👨‍⚕️

doctor

/ˈdɒktər/

bác sĩ

2Cơ bản
👩‍⚕️

nurse

/nɜːrs/

y tá

3Cơ bản
👩‍🏫

teacher

/ˈtiːtʃər/

giáo viên

4Cơ bản
👨‍💻

engineer

/ˌɛndʒɪˈnɪər/

kỹ sư

5Trung cấp
💻

programmer

/ˈproʊɡræmər/

lập trình viên

6Cơ bản
🎨

designer

/dɪˈzaɪnər/

nhà thiết kế

7Trung cấp
⚖️

lawyer

/ˈlɔɪər/

luật sư

8Trung cấp
📊

accountant

/əˈkaʊntənt/

kế toán

9Cơ bản
👔

manager

/ˈmænɪdʒər/

quản lý

10Trung cấp
👔

director

/dɪˈrɛktər/

giám đốc

11Cơ bản
👨‍🍳

chef

/ʃɛf/

đầu bếp

12Cơ bản
👨‍🌾

farmer

/ˈfɑːrmər/

nông dân

13Cơ bản
👮

police officer

/pəˈliːs ˈɒfɪsər/

cảnh sát

14Cơ bản
🧑‍🚒

firefighter

/ˈfaɪərfaɪtər/

lính cứu hỏa

15Cơ bản
💂

soldier

/ˈsoʊldʒər/

quân nhân

16Cơ bản
👨‍✈️

pilot

/ˈpaɪlət/

phi công

17Cơ bản
🚗

driver

/ˈdraɪvər/

tài xế

18Cơ bản
🦷

dentist

/ˈdɛntɪst/

nha sĩ

19Trung cấp
💊

pharmacist

/ˈfɑːrməsɪst/

dược sĩ

20Cơ bản
🔬

scientist

/ˈsaɪəntɪst/

nhà khoa học

21Trung cấp
📋

researcher

/rɪˈsɜːrtʃər/

nhà nghiên cứu

22Trung cấp
📰

journalist

/ˈdʒɜːrnəlɪst/

nhà báo

23Cơ bản
✍️

writer

/ˈraɪtər/

nhà văn

24Trung cấp
📷

photographer

/fəˈtɒɡrəfər/

nhiếp ảnh gia

25Cơ bản
🎭

actor

/ˈæktər/

diễn viên

26Cơ bản
🎤

singer

/ˈsɪŋər/

ca sĩ

27Cơ bản
🎵

musician

/mjuˈzɪʃn/

nhạc sĩ

28Trung cấp
🏗️

architect

/ˈɑːrkɪtɛkt/

kiến trúc sư

29Trung cấp
🔧

mechanic

/mɪˈkænɪk/

thợ cơ khí

30Trung cấp

electrician

/ɪˌlɛkˈtrɪʃn/

thợ điện

31Trung cấp
🔧

plumber

/ˈplʌmər/

thợ ống nước

32Trung cấp
🪵

carpenter

/ˈkɑːrpəntər/

thợ mộc

33Cơ bản
🏗️

builder

/ˈbɪldər/

thợ xây

34Cơ bản
🍞

baker

/ˈbeɪkər/

thợ làm bánh

35Cơ bản
💇‍♂️

barber

/ˈbɑːrbər/

thợ cắt tóc nam

36Trung cấp
💇

hairdresser

/ˈhɛrˌdrɛsər/

thợ làm tóc

37Cơ bản
🧑‍🍽️

waiter

/ˈweɪtər/

phục vụ bàn

38Cơ bản
💳

cashier

/kæˈʃɪər/

thu ngân

39Cơ bản
💂

security guard

/sɪˈkjʊərɪti ɡɑːrd/

bảo vệ

40Cơ bản
🧹

cleaner

/ˈkliːnər/

nhân viên vệ sinh

41Cơ bản
📦

delivery driver

/dɪˈlɪvəri ˈdraɪvər/

tài xế giao hàng

42Trung cấp
🛍️

salesperson

/ˈseɪlzpɜːrsn/

nhân viên bán hàng

43Trung cấp
📋

receptionist

/rɪˈsɛpʃənɪst/

lễ tân

44Trung cấp
🧠

psychologist

/saɪˈkɒlədʒɪst/

nhà tâm lý học

45Trung cấp
🛋️

therapist

/ˈθɛrəpɪst/

nhà trị liệu

46Trung cấp
🏥

surgeon

/ˈsɜːrdʒən/

phẫu thuật viên

47Trung cấp
🐾

veterinarian

/ˌvɛtərɪˈnɛərɪən/

bác sĩ thú y

48Trung cấp
🚀

astronaut

/ˈæstrənɔːt/

phi hành gia

49Trung cấp
📈

economist

/ɪˈkɒnəmɪst/

nhà kinh tế

50Trung cấp
🗣️

interpreter

/ɪnˈtɜːrprɪtər/

phiên dịch viên

🃏 Học flashcard — 50 từ← Chủ đề khác