11/50
🌱 Cơ bảnJobs & Careers
👨‍🍳

chef

/ʃɛf/

Đọc làshef

Chạm để xem nghĩa 👆

👨‍🍳

chef

đầu bếp

The chef prepared a wonderful meal.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →