40/50
🌱 Cơ bảnJobs & Careers
🧹

cleaner

/ˈkliːnər/

Đọc làkli-nơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧹

cleaner

nhân viên vệ sinh

The cleaner mopped the office floor.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →