14/50
🌱 Cơ bảnJobs & Careers
🧑‍🚒

firefighter

/ˈfaɪərfaɪtər/

Đọc làphai-ơ-phai-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧑‍🚒

firefighter

lính cứu hỏa

Firefighters risk their lives every day.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →