29/50
⭐ Trung cấpJobs & Careers
🔧

mechanic

/mɪˈkænɪk/

Đọc làmi-ke-nik

Chạm để xem nghĩa 👆

🔧

mechanic

thợ cơ khí

The mechanic fixed the car quickly.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →