16/50
🌱 Cơ bảnJobs & Careers
👨‍✈️

pilot

/ˈpaɪlət/

Đọc làpai-lơt

Chạm để xem nghĩa 👆

👨‍✈️

pilot

phi công

The pilot landed the plane safely.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →