44/50
⭐ Trung cấpJobs & Careers
🧠

psychologist

/saɪˈkɒlədʒɪst/

Đọc làsai-ko-lơ-jist

Chạm để xem nghĩa 👆

🧠

psychologist

nhà tâm lý học

She saw a psychologist for stress.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →