26/50
🌱 Cơ bảnJobs & Careers
🎤

singer

/ˈsɪŋər/

Đọc làsing-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🎤

singer

ca sĩ

She is a talented singer.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →