46/50
⭐ Trung cấpJobs & Careers
🏥

surgeon

/ˈsɜːrdʒən/

Đọc làsơr-jơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🏥

surgeon

phẫu thuật viên

The surgeon performed a complex operation.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →