37/50
🌱 Cơ bảnJobs & Careers
🧑‍🍽️

waiter

/ˈweɪtər/

Đọc làwêi-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧑‍🍽️

waiter

phục vụ bàn

The waiter took our order.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →