23/50
🌱 Cơ bảnJobs & Careers
✍️

writer

/ˈraɪtər/

Đọc làrai-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

✍️

writer

nhà văn

She became a famous writer.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →