6/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🥣

bowl

/boʊl/

Đọc làboul

Chạm để xem nghĩa 👆

🥣

bowl

cai bat

Mix the ingredients in a large bowl.

Tron cac nguyen lieu trong mot cai bat lon.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →