🍳

Nha bep & Nau an

50 từ vựng

50 từ

Chủ đề

Nha bep & Nau an

Kitchen & Cooking · 50 từ

🍳
🚀 Bắt đầu học 50 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🔪

knife

/naɪf/

con dao

2Cơ bản
✂️

scissors

/ˈsɪzərz/

cai keo

3Cơ bản
🪵

cutting board

/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/

thot cat

4Cơ bản
🍳

frying pan

/ˈfraɪɪŋ pæn/

chao chien

5Cơ bản
🫕

pot

/pɒt/

noi

6Cơ bản
🥣

bowl

/boʊl/

cai bat

7Cơ bản
🍽️

plate

/pleɪt/

cai dia

8Cơ bản
🥄

spoon

/spuːn/

cai thia

9Cơ bản
🍴

fork

/fɔːrk/

cai nia

10Cơ bản
🥢

chopsticks

/ˈtʃɒpstɪks/

dua an

11Trung cấp
🥄

ladle

/ˈleɪdl/

cai muoi canh

12Trung cấp
🍳

spatula

/ˈspætʃʊlə/

cai xuong

13Trung cấp
🌀

whisk

/wɪsk/

phot danh trung

14Trung cấp
🫙

colander

/ˈkɒləndər/

roi ro

15Trung cấp
🥩

tongs

/tɒŋz/

cap kep

16Cơ bản
🥕

peeler

/ˈpiːlər/

dao got vo

17Trung cấp
🧀

grater

/ˈɡreɪtər/

cai bao

18Cơ bản
👨‍🍳

apron

/ˈeɪprən/

tap de

19Cơ bản
🍽️

dishwasher

/ˈdɪʃˌwɒʃər/

may rua bat

20Cơ bản
🧊

refrigerator

/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/

tu lanh

21Cơ bản
📟

microwave

/ˈmaɪkrəweɪv/

lo vi song

22Cơ bản
🫙

blender

/ˈblɛndər/

may xay sinh to

23Cơ bản
🍞

toaster

/ˈtoʊstər/

may nuong banh mi

24Cơ bản
🍚

rice cooker

/raɪs ˈkʊkər/

noi com dien

25Cơ bản
🔥

oven

/ˈʌvən/

lo nuong

26Cơ bản
🍲

stove

/stoʊv/

bep lo

27Cơ bản
♨️

boil

/bɔɪl/

lam soi, luat

28Cơ bản
🍗

fry

/fraɪ/

chien, ran

29Cơ bản
🥦

stir-fry

/ˈstɜːr fraɪ/

xao

30Cơ bản
🐟

steam

/stiːm/

hap

31Cơ bản
🍪

bake

/beɪk/

nuong (lo)

32Cơ bản
🥩

grill

/ɡrɪl/

nuong vi

33Trung cấp
🍖

roast

/roʊst/

quay, nuong kho

34Trung cấp
🍲

simmer

/ˈsɪmər/

nau liu riu, be lua

35Cơ bản
🧅

chop

/tʃɒp/

bam, chat

36Cơ bản
🍞

slice

/slaɪs/

cat lat mong

37Trung cấp
🍅

dice

/daɪs/

cat hat luu

38Trung cấp
🧄

mince

/mɪns/

bam nhuyen, xay nho

39Cơ bản
🥔

peel

/piːl/

boc vo, got vo

40Trung cấp
🫚

grate

/ɡreɪt/

bao, nao

41Cơ bản
🥚

mix

/mɪks/

tron, pha tron

42Cơ bản
🥣

stir

/stɜːr/

khuy, dao

43Cơ bản
🫗

pour

/pɔːr/

rot, do

44Trung cấp
🧂

season

/ˈsiːzən/

nem gia vi

45Trung cấp
🍖

marinate

/ˈmærɪneɪt/

uop gia vi

46Cơ bản
📋

recipe

/ˈrɛsɪpi/

cong thuc nau an

47Trung cấp
🛒

ingredient

/ɪnˈɡriːdiənt/

nguyen lieu

48Cơ bản
🫙

oil

/ɔɪl/

dau an

49Cơ bản
🧂

salt

/sɔːlt/

muoi

50Cơ bản
🌶️

pepper

/ˈpɛpər/

hat tieu

🃏 Học flashcard — 50 từ← Chủ đề khác