14/50
⭐ Trung cấpKitchen & Cooking
🫙

colander

/ˈkɒləndər/

Đọc làko-len-der

Chạm để xem nghĩa 👆

🫙

colander

roi ro

Drain the pasta through a colander.

Gao nuoc pasta qua roi ro.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →