1/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🔪

knife

/naɪf/

Đọc lànaif

Chạm để xem nghĩa 👆

🔪

knife

con dao

Use a sharp knife to cut the vegetables.

Dung dao sac de cat rau cu.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →