21/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
📟

microwave

/ˈmaɪkrəweɪv/

Đọc làmai-kro-weiv

Chạm để xem nghĩa 👆

📟

microwave

lo vi song

Heat the food in the microwave.

Ham nong thuc an trong lo vi song.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →