36/50
🌱 Cơ bảnKitchen & Cooking
🍞

slice

/slaɪs/

Đọc làslais

Chạm để xem nghĩa 👆

🍞

slice

cat lat mong

Slice the bread thinly.

Cat banh mi thanh lat mong.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →