32/32
⭐ Trung cấp9.1 - Languages
🎓

alumni

/əˈlʌmnaɪ/

Đọc làờ-lăm-nai

Chạm để xem nghĩa 👆

🎓

alumni

cựu sinh viên

The alumni gathered for a reunion event.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →