🌐

9.1 - Ngôn ngữ & Học đường

32 từ vựng

32 từ
🚀 Bắt đầu học 32 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
👋

greet

/ɡriːt/

chào hỏi

2Trung cấp
🗣️

mother tongue

/ˈmʌðər tʌŋ/

tiếng mẹ đẻ

3Trung cấp
📊

intermediate

/ˌɪntərˈmiːdiət/

trung cấp

4Cơ bản
🔍

look up new words

/lʊk ʌp njuː wɜːrdz/

tra cứu từ mới

5Cơ bản
👩‍🏫

study with a teacher

/ˈstʌdi wɪð ə ˈtiːtʃər/

học cùng giáo viên

6Cơ bản
📖

use a dictionary

/juːz ə ˈdɪkʃəneri/

tra cứu từ điển

7Trung cấp
📓

keep a vocabulary notebook

/kiːp ə vəˈkæbjʊleri ˈnoʊtbʊk/

ghi vào sổ từ vựng

8Cơ bản
📰

read newspapers and magazines

/riːd ˈnjuːzˌpeɪpərz ænd ˌmæɡəˈziːnz/

đọc báo và tạp chí

9Cơ bản
📱

watch videos online

/wɒtʃ ˈvɪdiəʊz ˈɒnlaɪn/

xem video trên mạng

10Cơ bản
✉️

write an email to a friend

/raɪt ən ˈiːmeɪl tʊ ə frend/

viết email cho người bạn

11Cơ bản
💬

talk to

/tɔːk tuː/

nói chuyện với

12Trung cấp
📡

communicate by

/kəˈmjuːnɪkeɪt baɪ/

giao tiếp bằng

13Trung cấp
🗣️

discuss about

/dɪˈskʌs əˈbaʊt/

thảo luận về

14Cơ bản
💭

chat with

/tʃæt wɪð/

chat với

15Trung cấp
🤝

hold a conversation with

/hoʊld ə ˌkɒnvəˈseɪʃən wɪð/

trò chuyện với

16Trung cấp
💻

take an online English course

/teɪk ən ˈɒnlaɪn ˈɪŋɡlɪʃ kɔːrs/

tham gia khóa học tiếng Anh trực tuyến

17Cơ bản
🎯

focus on

/ˈfoʊkəs ɒn/

tập trung vào

18Trung cấp
📄

article

/ˈɑːrtɪkl/

bài báo

19Trung cấp
📋

report

/rɪˈpɔːrt/

bản báo cáo

20Trung cấp
📝

registration form

/ˌredʒɪˈstreɪʃən fɔːrm/

đơn đăng ký

21Trung cấp
🏢

college office

/ˈkɒlɪdʒ ˈɒfɪs/

văn phòng trường

22Trung cấp
🏫

student services room

/ˈstjuːdənt ˈsɜːrvɪsɪz ruːm/

phòng dịch vụ sinh viên

23Trung cấp
🏛️

student administration office

/ˈstjuːdənt ədˌmɪnɪˈstreɪʃən ˈɒfɪs/

văn phòng quản lý sinh viên

24Trung cấp
🎓

graduate

/ˈɡrædʒuɪt/

tốt nghiệp, người đã tốt nghiệp

25Trung cấp
🎓

graduation

/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/

lễ tốt nghiệp

26Trung cấp
🌱

freshman

/ˈfreʃmən/

sinh viên năm nhất

27Trung cấp
📚

sophomore

/ˈsɒfəmɔːr/

sinh viên năm hai

28Trung cấp
📗

junior

/ˈdʒuːniər/

sinh viên năm ba

29Trung cấp
🏆

senior

/ˈsiːniər/

sinh viên năm cuối

30Trung cấp
📘

undergraduate

/ˌʌndərˈɡrædʒuɪt/

sinh viên chưa tốt nghiệp

31Trung cấp
🔬

postgraduate

/ˌpoʊstˈɡrædʒuɪt/

nghiên cứu sinh sau tốt nghiệp

32Trung cấp
🎓

alumni

/əˈlʌmnaɪ/

cựu sinh viên

← Chủ đề khác