✕
1/32
🌱 Cơ bản9.1 - Languages
👋

greet

/ɡriːt/

Đọc là“grit”

Chạm để xem nghĩa 👆

👋

greet

chào hỏi

“She always greets her colleagues with a smile.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →