✕
3/32
⭐ Trung cấp9.1 - Languages
📊

intermediate

/ˌɪntərˈmiːdiət/

Đọc là“in-tờ-mi-đi-ịt”

Chạm để xem nghĩa 👆

📊

intermediate

trung cấp

“She is at an intermediate level of English.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →