✕
19/32
⭐ Trung cấp9.1 - Languages
📋

report

/rɪˈpɔːrt/

Đọc là“ri-po-t”

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

report

bản báo cáo

“He wrote a report on the latest research results.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →