16/50
⭐ Trung cấpNature
🧊

glacier

/ˈɡleɪʃər/

Đọc làglây-shơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧊

glacier

sông băng

The glacier is slowly melting.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →