Thiên nhiên
50 từ vựng
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
tree
/triː/
cái cây
flower
/ˈflaʊər/
bông hoa
river
/ˈrɪvər/
dòng sông
mountain
/ˈmaʊntɪn/
ngọn núi
ocean
/ˈoʊʃən/
đại dương
beach
/biːtʃ/
bãi biển
forest
/ˈfɒrɪst/
khu rừng
desert
/ˈdɛzərt/
sa mạc
lake
/leɪk/
cái hồ
waterfall
/ˈwɔːtərfɔːl/
thác nước
cave
/keɪv/
hang động
island
/ˈaɪlənd/
hòn đảo
valley
/ˈvæli/
thung lũng
hill
/hɪl/
ngọn đồi
volcano
/vɒlˈkeɪnoʊ/
núi lửa
glacier
/ˈɡleɪʃər/
sông băng
cliff
/klɪf/
vách đá
swamp
/swɒmp/
đầm lầy
meadow
/ˈmɛdoʊ/
đồng cỏ
jungle
/ˈdʒʌŋɡl/
rừng nhiệt đới
grass
/ɡrɑːs/
cỏ
leaf
/liːf/
chiếc lá
root
/ruːt/
rễ cây
branch
/bræntʃ/
cành cây
seed
/siːd/
hạt giống
soil
/sɔɪl/
đất trồng
rock
/rɒk/
tảng đá
sand
/sænd/
cát
wave
/weɪv/
con sóng
tide
/taɪd/
thủy triều
sunrise
/ˈsʌnraɪz/
bình minh
sunset
/ˈsʌnsɛt/
hoàng hôn
rainbow
/ˈreɪnboʊ/
cầu vồng
star
/stɑːr/
ngôi sao
moon
/muːn/
mặt trăng
sun
/sʌn/
mặt trời
sky
/skaɪ/
bầu trời
cloud
/klaʊd/
đám mây
wind
/wɪnd/
gió
rain
/reɪn/
mưa
snow
/snoʊ/
tuyết
ice
/aɪs/
băng đá
fog
/fɒɡ/
sương mù
storm
/stɔːrm/
cơn bão
thunder
/ˈθʌndər/
sấm
lightning
/ˈlaɪtnɪŋ/
tia sét
earthquake
/ˈɜːrθkweɪk/
động đất
flood
/flʌd/
lũ lụt
drought
/draʊt/
hạn hán
habitat
/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống