🌿

Thien nhien

12 từ vựng

12 từ

Chủ đề

Thien nhien

Nature · 12 từ

🌿
🚀 Bắt đầu học 12 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
☀️

sun

/sʌn/

mat troi

2Cơ bản
🌙

moon

/muːn/

mat trang

3Cơ bản

star

/stɑːr/

ngoi sao

4Cơ bản
🌧️

rain

/reɪn/

mua

5Cơ bản
🌳

tree

/triː/

cay

6Cơ bản
🌸

flower

/ˈflaʊər/

bong hoa

7Trung cấp
⛰️

mountain

/ˈmaʊntɪn/

nui

8Cơ bản
🏞️

river

/ˈrɪvər/

song

9Cơ bản
🌊

sea

/siː/

bien

10Cơ bản
💨

wind

/wɪnd/

gio

11Cơ bản
☁️

cloud

/klaʊd/

dam may

12Cơ bản
❄️

snow

/snoʊ/

tuyet

🃏 Học flashcard — 12 từ← Chủ đề khác