21/50
🌱 Cơ bảnNature
🌿

grass

/ɡrɑːs/

Đọc làgras

Chạm để xem nghĩa 👆

🌿

grass

cỏ

The dog runs on the green grass.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →