33/50
🌱 Cơ bảnNature
🌈

rainbow

/ˈreɪnboʊ/

Đọc làrên-bô

Chạm để xem nghĩa 👆

🌈

rainbow

cầu vồng

A rainbow appeared after the rain.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →