30/30
⭐ Trung cấpPersonality

charismatic

/ˌkærɪzˈmætɪk/

Đọc làke-riz-me-tik

Chạm để xem nghĩa 👆

charismatic

có sức hút / cuốn hút

He's a charismatic speaker.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →