🌟

Tính cách

30 từ vựng

30 từ

Chủ đề

Tính cách

Personality · 30 từ

🌟
🚀 Bắt đầu học 30 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
😊

friendly

/ˈfrɛndli/

thân thiện

2Cơ bản
💛

kind

/kaɪnd/

tốt bụng

3Cơ bản
🤝

honest

/ˈɒnɪst/

thành thật

4Cơ bản
🦁

brave

/breɪv/

dũng cảm

5Trung cấp
💪

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

6Trung cấp

patient

/ˈpeɪʃənt/

kiên nhẫn

7Trung cấp
🎨

creative

/kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

8Trung cấp
🎯

ambitious

/æmˈbɪʃəs/

tham vọng

9Cơ bản
😴

lazy

/ˈleɪzi/

lười biếng

10Cơ bản
💼

hardworking

/ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/

chăm chỉ

11Trung cấp
🎁

generous

/ˈdʒɛnərəs/

hào phóng

12Trung cấp
😒

selfish

/ˈsɛlfɪʃ/

ích kỷ

13Cơ bản
😳

shy

/ʃaɪ/

nhút nhát / ngại ngùng

14Trung cấp
🎉

outgoing

/ˌaʊtˈɡoʊɪŋ/

hướng ngoại / cởi mở

15Trung cấp
🤫

introverted

/ˈɪntrəvɜːrtɪd/

hướng nội

16Trung cấp
🗣️

extroverted

/ˈɛkstrəvɜːrtɪd/

hướng ngoại

17Trung cấp
🐂

stubborn

/ˈstʌbərn/

cứng đầu

18Trung cấp
🤸

flexible

/ˈflɛksɪbl/

linh hoạt / dễ thích nghi

19Trung cấp
🛡️

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

đáng tin cậy

20Trung cấp
🌟

optimistic

/ˌɒptɪˈmɪstɪk/

lạc quan

21Trung cấp
😟

pessimistic

/ˌpɛsɪˈmɪstɪk/

bi quan

22Trung cấp
🔍

curious

/ˈkjʊəriəs/

tò mò

23Cơ bản
😂

funny

/ˈfʌni/

hài hước

24Cơ bản
😐

serious

/ˈsɪəriəs/

nghiêm túc

25Trung cấp
❤️

caring

/ˈkɛərɪŋ/

quan tâm / chu đáo

26Trung cấp
🙏

humble

/ˈhʌmbl/

khiêm tốn

27Trung cấp
😤

arrogant

/ˈærəɡənt/

kiêu ngạo

28Trung cấp
🫂

empathetic

/ˌɛmpəˈθɛtɪk/

đồng cảm

29Trung cấp
🔥

determined

/dɪˈtɜːrmɪnd/

quyết tâm

30Trung cấp

charismatic

/ˌkærɪzˈmætɪk/

có sức hút / cuốn hút

🃏 Học flashcard — 30 từ← Chủ đề khác