10/30
🌱 Cơ bảnPersonality
💼

hardworking

/ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/

Đọc làhard-wơr-king

Chạm để xem nghĩa 👆

💼

hardworking

chăm chỉ

She is one of the most hardworking people I know.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →