6/20
🌱 Cơ bảnPlaces & Travel
🌉

bridge

/brɪdʒ/

Đọc làbrij

Chạm để xem nghĩa 👆

🌉

bridge

cay cau

We crossed the bridge over the river.

Chung toi di qua cay cau vuot song.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →