✈️

Dia danh & Du lich

20 từ vựng

20 từ

Chủ đề

Dia danh & Du lich

Places & Travel · 20 từ

✈️
🚀 Bắt đầu học 20 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Trung cấp
🗺️

tourist destination

/ˈtʊərɪst ˌdɛstɪˈneɪʃən/

dia diem du lich

2Cơ bản
🗽

statue

/ˈstætʃuː/

buc tuong

3Cơ bản
🏰

castle

/ˈkɑːsəl/

lau dai

4Trung cấp
🏟️

stadium

/ˈsteɪdiəm/

san van dong

5Cơ bản
🗼

tower

/ˈtaʊər/

thap

6Cơ bản
🌉

bridge

/brɪdʒ/

cay cau

7Trung cấp

harbor

/ˈhɑːrbər/

ben tau, cang

8Cơ bản
🚉

train station

/treɪn ˈsteɪʃən/

nha ga

9Cơ bản

famous

/ˈfeɪməs/

noi tieng

10Trung cấp
🌟

well-known

/ˌwɛlˈnoʊn/

duoc biet den rong rai

11Cơ bản
❤️

popular

/ˈpɒpjʊlər/

pho bien, duoc yeu thich

12Trung cấp
🏆

renowned

/rɪˈnaʊnd/

lung danh, tru danh

13Trung cấp
🌆

bustling

/ˈbʌslɪŋ/

nhon nhip, hoi ha

14Trung cấp
🎊

vibrant

/ˈvaɪbrənt/

soi dong, day suc song

15Trung cấp
🖼️

picturesque

/ˌpɪktʃəˈrɛsk/

dep nhu tranh ve

16Trung cấp
🏛️

ancient

/ˈeɪnʃənt/

co kinh, co xua

17Trung cấp
📜

historic

/hɪˈstɒrɪk/

co gia tri lich su

18Trung cấp
😍

breathtaking

/ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/

dep den nghet tho

19Trung cấp
🕊️

tranquil

/ˈtræŋkwɪl/

yen binh, thanh binh

20Trung cấp
🌿

tranquil atmosphere

/ˈtræŋkwɪl ˈætməsfɪər/

bau khong khi yen binh

🃏 Học flashcard — 20 từ← Chủ đề khác