13/20
⭐ Trung cấpPlaces & Travel
🌆

bustling

/ˈbʌslɪŋ/

Đọc làba-sling

Chạm để xem nghĩa 👆

🌆

bustling

nhon nhip, hoi ha

The market is bustling with people.

Cho dong duc nguoi qua lai nhon nhip.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →