10/31
⭐ Trung cấpQuizlet 73 Level 1 Job
💪

challenging

/ˈtʃælɪndʒɪŋ/

Đọc làche-lin-jing

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

challenging

đầy thử thách

The project was challenging but exciting.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →