Chủ đề
Quizlet 73 Level 1 Job · 31 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
high demanding job
công việc yêu cầu cao
high salary
lương cao
illness
/ˈɪlnəs/
bệnh tật
treatment
/ˈtriːtmənt/
phương pháp điều trị
maintain a healthy lifestyle
duy trì một lối sống lành mạnh
rewarding
/rɪˈwɔːrdɪŋ/
đáng giá / có ý nghĩa
department
/dɪˈpɑːrtmənt/
khoa / phòng ban
continuous learning
học tập liên tục
stay updated with
luôn cập nhật với
challenging
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/
đầy thử thách
pass the driving test
vượt qua bài kiểm tra lái xe
cleaner
/ˈkliːnər/
người quét dọn
lawyer
/ˈlɔːjər/
luật sư
musician
/mjuːˈzɪʃən/
nhạc sĩ
accountant
/əˈkaʊntənt/
kế toán
barber
/ˈbɑːrbər/
thợ cắt tóc
architect
/ˈɑːrkɪtɛkt/
kiến trúc sư
baker
/ˈbeɪkər/
thợ làm bánh
firefighter
/ˈfaɪərfaɪtər/
lính cứu hỏa
footballer
/ˈfʊtbɔːlər/
cầu thủ bóng đá
detective
/dɪˈtɛktɪv/
thám tử
astronaut
/ˈæstrənɔːt/
phi hành gia
judge
/dʒʌdʒ/
thẩm phán
engineer
/ˌɛndʒɪˈnɪər/
kỹ sư
electrician
/ɪˌlɛkˈtrɪʃən/
thợ điện
patient
/ˈpeɪʃənt/
kiên nhẫn
responsible for
chịu trách nhiệm cho
internship
/ˈɪntɜːrnʃɪp/
kỳ thực tập
communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
giao tiếp
communication skill
kỹ năng giao tiếp
stay calm
giữ bình tĩnh