👔

Quizlet 73 - Nghề nghiệp

31 từ vựng

31 từ

Chủ đề

Quizlet 73 - Nghề nghiệp

Quizlet 73 Level 1 Job · 31 từ

👔

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Trung cấp
💼

high demanding job

công việc yêu cầu cao

2Trung cấp
💰

high salary

lương cao

3Trung cấp
🤒

illness

/ˈɪlnəs/

bệnh tật

4Trung cấp
💊

treatment

/ˈtriːtmənt/

phương pháp điều trị

5Trung cấp
🥗

maintain a healthy lifestyle

duy trì một lối sống lành mạnh

6Trung cấp
🌟

rewarding

/rɪˈwɔːrdɪŋ/

đáng giá / có ý nghĩa

7Trung cấp
🏢

department

/dɪˈpɑːrtmənt/

khoa / phòng ban

8Trung cấp
📚

continuous learning

học tập liên tục

9Trung cấp
🔄

stay updated with

luôn cập nhật với

10Trung cấp
💪

challenging

/ˈtʃælɪndʒɪŋ/

đầy thử thách

11Cơ bản
🚗

pass the driving test

vượt qua bài kiểm tra lái xe

12Cơ bản
🧹

cleaner

/ˈkliːnər/

người quét dọn

13Cơ bản
⚖️

lawyer

/ˈlɔːjər/

luật sư

14Cơ bản
🎸

musician

/mjuːˈzɪʃən/

nhạc sĩ

15Cơ bản
🧮

accountant

/əˈkaʊntənt/

kế toán

16Cơ bản
✂️

barber

/ˈbɑːrbər/

thợ cắt tóc

17Cơ bản
🏛️

architect

/ˈɑːrkɪtɛkt/

kiến trúc sư

18Cơ bản
🍞

baker

/ˈbeɪkər/

thợ làm bánh

19Cơ bản
🚒

firefighter

/ˈfaɪərfaɪtər/

lính cứu hỏa

20Cơ bản

footballer

/ˈfʊtbɔːlər/

cầu thủ bóng đá

21Cơ bản
🔍

detective

/dɪˈtɛktɪv/

thám tử

22Cơ bản
🚀

astronaut

/ˈæstrənɔːt/

phi hành gia

23Cơ bản
⚖️

judge

/dʒʌdʒ/

thẩm phán

24Cơ bản
🔧

engineer

/ˌɛndʒɪˈnɪər/

kỹ sư

25Cơ bản

electrician

/ɪˌlɛkˈtrɪʃən/

thợ điện

26Cơ bản
🧘

patient

/ˈpeɪʃənt/

kiên nhẫn

27Trung cấp
📋

responsible for

chịu trách nhiệm cho

28Trung cấp
🎓

internship

/ˈɪntɜːrnʃɪp/

kỳ thực tập

29Trung cấp
🗣️

communicate

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

giao tiếp

30Trung cấp
💬

communication skill

kỹ năng giao tiếp

31Trung cấp
😌

stay calm

giữ bình tĩnh