24/31
🌱 Cơ bảnQuizlet 73 Level 1 Job
🔧

engineer

/ˌɛndʒɪˈnɪər/

Đọc làen-ji-niơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🔧

engineer

kỹ sư

The engineer fixed the broken machine.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →