19/31
🌱 Cơ bảnQuizlet 73 Level 1 Job
🚒

firefighter

/ˈfaɪərfaɪtər/

Đọc làfai-ơ-fai-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🚒

firefighter

lính cứu hỏa

The firefighter rescued the family from the burning house.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →