26/31
🌱 Cơ bảnQuizlet 73 Level 1 Job
🧘

patient

/ˈpeɪʃənt/

Đọc làpêi-shơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

🧘

patient

kiên nhẫn

A good teacher must be patient with students.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →