8/40
🌱 Cơ bảnQuizlet 8.4 Health
📅

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

Đọc làơ-poin-mơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

📅

appointment

cuộc hẹn

I made an appointment with my doctor for Friday.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →