🩺

Quizlet 8.4 - Sức khỏe & Y tế

40 từ vựng

40 từ
🚀 Bắt đầu học 40 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Trung cấp
🥗

balanced diet

/ˈbælənst ˈdaɪət/

chế độ ăn uống cân bằng

2Trung cấp
🏃

exercise regularly

/ˈɛksərsaɪz ˈrɛɡjələrli/

tập thể dục thường xuyên

3Cơ bản
😴

get enough sleep

/ɡɛt ɪˈnʌf sliːp/

ngủ đủ giấc

4Trung cấp
🍽️

skip meals

/skɪp miːlz/

bỏ bữa

5Trung cấp
🛋️

sedentary

/ˈsɛdəntəri/

ít vận động

6Cơ bản
🩺

check-up

/ˈtʃɛkʌp/

kiểm tra sức khỏe

7Trung cấp
📋

routine check-up

/ruːˈtiːn ˈtʃɛkʌp/

khám sức khỏe định kì

8Cơ bản
📅

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

cuộc hẹn

9Cơ bản
🏠

rest at home

/rɛst æt hoʊm/

nghỉ ngơi ở nhà

10Cơ bản
💊

take medicine

/teɪk ˈmɛdsɪn/

uống thuốc

11Cơ bản
👨‍⚕️

see a doctor

/siː ə ˈdɒktər/

đi khám bác sĩ

12Cơ bản
💧

drink lots of water

/drɪŋk lɒts əv ˈwɔːtər/

uống nhiều nước

13Trung cấp
🏪

over-the-counter medicines

/ˈoʊvər ðə ˈkaʊntər ˈmɛdsɪnz/

thuốc không kê đơn

14Trung cấp
💪

recover

/rɪˈkʌvər/

hồi phục

15Trung cấp
🏋️

stay fit

/steɪ fɪt/

giữ dáng, khỏe mạnh

16Trung cấp

boost energy

/buːst ˈɛnərdʒi/

tăng cường năng lượng

17Trung cấp
🧘

reduce stress

/rɪˈdjuːs strɛs/

giảm căng thẳng

18Trung cấp
😊

improve mood

/ɪmˈpruːv muːd/

cải thiện tâm trạng

19Trung cấp
🧠

mental well-being

/ˈmɛntl ˈwɛlbiːɪŋ/

sức khỏe tinh thần

20Trung cấp
❤️

health-conscious

/hɛlθ ˈkɒnʃəs/

có ý thức về sức khỏe

21Trung cấp

busy lifestyle

/ˈbɪzi ˈlaɪfstaɪl/

lối sống bận rộn

22Trung cấp
💡

awareness

/əˈwɛrnəs/

sự nhận thức

23Trung cấp
🌿

traditional medicine

/trəˈdɪʃənl ˈmɛdsɪn/

y học cổ truyền

24Trung cấp
🎯

intend to

/ɪnˈtɛnd tə/

có ý định làm gì

25Trung cấp
📏

discipline

/ˈdɪsɪplɪn/

sự kỉ luật

26Trung cấp
🔥

motivation

/ˌmoʊtɪˈveɪʃn/

động lực

27Trung cấp
🏁

set a goal

/sɛt ə ɡoʊl/

đặt mục tiêu

28Trung cấp
📈

gradually

/ˈɡrædʒuəli/

dần dần

29Trung cấp

long-term

/ˈlɒŋ tɜːrm/

dài hạn

30Trung cấp

short-term

/ˈʃɔːrt tɜːrm/

ngắn hạn

31Trung cấp
🛡️

insurance

/ɪnˈʃʊərəns/

bảo hiểm

32Trung cấp
🎒

personal belongings

/ˈpɜːrsənl bɪˈlɒŋɪŋz/

đồ dùng cá nhân

33Trung cấp
💬

I would like to talk about

/aɪ wʊd laɪk tə tɔːk əˈbaʊt/

tôi muốn nói về

34Trung cấp
➡️

Moving on to

/ˈmuːvɪŋ ɒn tə/

chuyển sang

35Trung cấp
📝

Another thing I want to mention is

/əˈnʌðər θɪŋ aɪ wɒnt tə ˈmɛnʃn ɪz/

một điều khác tôi muốn đề cập là

36Trung cấp
💬

When it comes to

/wɛn ɪt kʌmz tə/

khi nói đến

37Trung cấp
🤔

The reason why ... is that ...

/ðə ˈriːzn waɪ ... ɪz ðæt/

lý do mà ... là vì ...

38Trung cấp
💭

Overall, I believe

/ˌoʊvərˈɔːl aɪ bɪˈliːv/

nhìn chung, tôi tin rằng

39Trung cấp

And that's all I want to say about

/ænd ðæts ɔːl aɪ wɒnt tə seɪ əˈbaʊt/

và đó là tất cả những gì tôi muốn nói về

40Trung cấp
✈️

departure

/dɪˈpɑːrtʃər/

sự khởi hành

← Chủ đề khác