20/40
⭐ Trung cấpQuizlet 8.4 Health
❤️

health-conscious

/hɛlθ ˈkɒnʃəs/

Đọc làhelth kon-shơs

Chạm để xem nghĩa 👆

❤️

health-conscious

có ý thức về sức khỏe

She became more health-conscious after her father's illness.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →