24/40
⭐ Trung cấpQuizlet 8.4 Health
🎯

intend to

/ɪnˈtɛnd tə/

Đọc làin-tend tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🎯

intend to

có ý định làm gì

I intend to exercise more often next month.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →