✕
16/30
⭐ Trung cấpRemote Work & Burnout
🚫

eliminating

/ɪˈlɪmɪneɪtɪŋ/

Đọc là“i-li-mi-nê-ting”

Chạm để xem nghĩa 👆

🚫

eliminating

loại bỏ

“Eliminating the office commute saves employees hours each week.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →