←
💻

Làm việc từ xa & Kiệt sức

30 từ vựng

30 từ
🚀 Bắt đầu học 30 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Trung cấp
🌐

widespread

/ˈwaɪdsprɛd/

phổ biến, lan rộng

2Trung cấp
💻

computing

/kəmˈpjuːtɪŋ/

tin học, điện toán

3Trung cấp
🚨

crisis

/ˈkraɪsɪs/

khủng hoảng

4Trung cấp
🏢

organisations

/ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃnz/

các tổ chức

5Trung cấp
🤝

collaborating

/kəˈlæbəreɪtɪŋ/

hợp tác

6Trung cấp
🚧

boundaries

/ˈbaʊndriz/

ranh giới

7Trung cấp
❌

elimination

/ɪˌlɪmɪˈneɪʃn/

sự loại bỏ

8Trung cấp
🗂️

organise

/ˈɔːrɡənaɪz/

tổ chức, sắp xếp

9Trung cấp
⛰️

peak

/piːk/

đỉnh cao

10Trung cấp
📊

productivity

/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/

năng suất

11Trung cấp
😊

satisfaction

/ˌsætɪsˈfækʃn/

sự hài lòng

12Trung cấp
🔥

burnout

/ˈbɜːrnaʊt/

kiệt sức

13Trung cấp
⏱️

prolonged

/prəˈlɒŋd/

kéo dài

14Trung cấp
💵

substantial

/səbˈstænʃl/

đáng kể

15Trung cấp
🧾

expenditure

/ɪkˈspɛndɪtʃər/

khoản chi tiêu

16Trung cấp
🚫

eliminating

/ɪˈlɪmɪneɪtɪŋ/

loại bỏ

17Trung cấp
🎯

prioritise

/praɪˈɒrətaɪz/

ưu tiên

18Trung cấp
🙅

unwilling

/ʌnˈwɪlɪŋ/

không sẵn lòng

19Trung cấp
🧑‍💼

candidates

/ˈkændɪdəts/

các ứng viên

20Trung cấp
🏝️

isolation

/ˌaɪsəˈleɪʃn/

sự cách ly, cô lập

21Trung cấp
🚪

absence

/ˈæbsəns/

sự vắng mặt

22Trung cấp
↔️

separation

/ˌsɛpəˈreɪʃn/

sự chia tách

23Trung cấp
🎯

intended

/ɪnˈtɛndɪd/

dự định

24Trung cấp
🤝

collaboration

/kəˌlæbəˈreɪʃn/

sự hợp tác

25Trung cấp
🗣️

negotiating

/nɪˈɡoʊʃieɪtɪŋ/

đàm phán

26Trung cấp
🖥️

monitor

/ˈmɒnɪtər/

màn hình, theo dõi

27Trung cấp
🤸

flexibility

/ˌflɛksəˈbɪləti/

sự linh hoạt

28Trung cấp
📚

workload

/ˈwɜːrkloʊd/

khối lượng công việc

29Trung cấp
🖥️

virtual

/ˈvɜːrtʃuəl/

ảo, trực tuyến

30Trung cấp
🏠

telecommute

/ˈtɛlɪkəmjuːt/

làm việc từ xa

← Chủ đề khác